← E-Magazine

CHUYÊN TRANG ĐA PHƯƠNG TIỆN

CEO Nguyễn Đức Quỳnh - Từ bài toán đón khách đến kiến tạo giá trị

CEO NGUYỄN ĐỨC QUỲNH
TỪ BÀI TOÁN ĐÓN KHÁCH ĐẾN KIẾN TẠO GIÁ TRỊ

 Du lịch Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển từ tăng trưởng về lượng sang gia tăng giá trị của mỗi du khách và mỗi hành trình. Từ thực tiễn điều hành Quần thể Du lịch Quốc tế Furama - Ariyana Đà Nẵng và hệ sinh thái thương mại - dịch vụ MENAS, ông Nguyễn Đức Quỳnh cho rằng, bài toán của doanh nghiệp không còn dừng ở việc bán một phòng nghỉ hay một dịch vụ, mà là thiết kế một hành trình đủ sức giữ chân du khách, mở rộng trải nghiệm và tạo thêm giá trị cho điểm đến.

 

 
 

Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 22/8/2026 của Bộ Chính trị đặt ra những mục tiêu lớn cho du lịch Việt Nam đến năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2045. Từ thực tiễn Đà Nẵng, ông nhìn nhận thế nào về yêu cầu chuyển từ tăng lượng khách sang nâng giá trị của mỗi du khách?

Tôi cho rằng, mục tiêu 45 - 50 triệu lượt khách quốc tế vào năm 2030 là một mục tiêu rất lớn. Nhưng mục tiêu càng lớn càng buộc chúng ta phải thay đổi cách làm. Với Đà Nẵng, tôi nghĩ không nên chỉ hỏi thành phố sẽ đón thêm bao nhiêu khách. Câu hỏi quan trọng hơn là làm thế nào để mỗi du khách ở lại lâu hơn, chi tiêu nhiều hơn và có lý do để quay lại. Nếu lượng khách tăng nhưng thời gian lưu trú và giá trị tạo ra trên mỗi khách không tăng tương ứng, áp lực lên hạ tầng và tài nguyên cũng tăng.

Đà Nẵng có lợi thế khá đặc biệt về nghỉ dưỡng quốc tế, hạ tầng đô thị, hàng không, MICE và khả năng kết nối với Hội An, Mỹ Sơn, Huế cũng như không gian miền Trung. Vấn đề là kết nối những lợi thế đó thành những hành trình đủ dài. Khi ấy, Đà Nẵng không chỉ là nơi du khách ghé qua mà có thể trở thành trung tâm để họ lưu trú và khám phá cả khu vực.

Tôi cũng cho rằng, mục tiêu về tổng thu và đóng góp của du lịch vào GDP nhắc chúng ta rằng chất lượng tăng trưởng quan trọng không kém tốc độ tăng trưởng. Với doanh nghiệp, chúng tôi thường nhìn vào những chỉ số rất thực tế: khách ở lại bao nhiêu đêm, sử dụng bao nhiêu dịch vụ, chi tiêu vào những trải nghiệm nào và sau chuyến đi có muốn quay lại hay không. Khi những chỉ số đó cùng tăng, chúng ta mới thực sự tạo ra giá trị bền vững từ một lượt khách.

Vì vậy, tôi nhìn mục tiêu của Nghị quyết 26-NQ/TW không đơn thuần là bài toán về lượng khách, mà là cơ hội để Việt Nam, trong đó có Đà Nẵng, chuyển sang một giai đoạn phát triển du lịch có chất lượng hơn.

 
 

Khi mục tiêu đã chuyển sang giá trị, theo ông, doanh nghiệp cần thay đổi cách xây dựng sản phẩm, lựa chọn thị trường và tổ chức hành trình của du khách ra sao?

Thay đổi lớn nhất không nằm ở việc chúng ta tạo thêm bao nhiêu sản phẩm, mà ở cách chúng ta đặt câu hỏi khi phát triển một sản phẩm du lịch. Tôi lấy một hình ảnh rất đơn giản. Một du khách mang theo 2.000 USD đến Việt Nam, đi qua Hạ Long, Hội An, Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, chụp hàng trăm bức ảnh nhưng cuối chuyến đi vẫn còn gần một nửa số tiền. Nếu chỉ nhìn vào lượng khách và số đêm lưu trú, chúng ta có thể coi đó là một chuyến đi thành công. Nhưng nhìn dưới góc độ giá trị kinh tế thì phải hỏi: Tại sao du khách chưa tìm thấy đủ lý do để chi tiêu? Câu hỏi này dẫn tới một thay đổi căn bản: từ “bán những gì mình có” sang tạo ra những gì du khách thực sự muốn mua.

Về sản phẩm, tôi cho rằng phải đi từ những trải nghiệm đơn lẻ sang một hệ sinh thái trải nghiệm có khả năng giữ chân khách. Đà Nẵng có biển, nghỉ dưỡng, ẩm thực, MICE, sự kiện. Nhưng nếu mỗi sản phẩm đứng riêng thì giá trị tạo ra vẫn có giới hạn. Một du khách có thể bắt đầu ngày mới bằng trải nghiệm nghỉ dưỡng, tham gia một sự kiện, thưởng thức ẩm thực địa phương rồi tiếp tục một hành trình văn hóa hoặc khám phá thiên nhiên. Khi những trải nghiệm đó kết nối được với nhau, chúng ta tạo thêm lý do để khách ở lại, chứ không đơn thuần thêm một điểm tham quan vào bản đồ.

Về thị trường cũng vậy. Không phải thị trường nào có đông khách cũng đồng nghĩa với thị trường phù hợp nhất. Có thị trường tạo lượng khách lớn; có thị trường có thời gian lưu trú dài, khả năng chi tiêu cao; có thị trường tạo dòng khách MICE hoặc khách kết hợp công việc với nghỉ dưỡng. Doanh nghiệp phải nhìn vào mục tiêu mình muốn đạt được để lựa chọn thị trường.

Và một việc rất quan trọng là cách tổ chức điểm đến. Du khách không quan tâm nhiều trải nghiệm thuộc địa phương nào, doanh nghiệp nào hay ranh giới hành chính nằm ở đâu. Họ quan tâm hành trình có thuận tiện, hấp dẫn và đáng tiền hay không. Nếu tổ chức điểm đến theo hành trình của du khách thay vì theo ranh giới của từng ngành, từng địa phương hay từng doanh nghiệp, chúng ta sẽ có nhiều cơ hội hơn để mở rộng giá trị mà mỗi du khách tạo ra.

 
 

Nghị quyết số 26-NQ/TW xác định “doanh nghiệp là lực lượng tiên phong”. Từ Furama - Ariyana Đà Nẵng và hệ sinh thái MENAS, ông thấy mô hình kinh doanh du lịch đang thay đổi như thế nào?

Theo tôi, thay đổi quan trọng nhất là doanh nghiệp không thể chỉ cung cấp một dịch vụ đơn lẻ, mà phải nhìn vào toàn bộ hành trình của du khách để tạo ra nhiều lý do hơn cho họ ở lại, trải nghiệm và chi tiêu tại điểm đến.

Tại Furama Resort Đà Nẵng, chúng tôi không chỉ tập trung vào lưu trú mà mở rộng các trải nghiệm gắn với nhu cầu nghỉ dưỡng và khám phá của khách: yoga, wellness, lớp học nấu ăn Việt Nam, trải nghiệm văn hóa, thể thao biển, pickleball, khám phá hệ sinh thái tự nhiên và những hành trình kết nối với Hội An, Mỹ Sơn, Bà Nà Hills, Ngũ Hành Sơn. Mục tiêu là để du khách không cảm thấy mình chỉ đang “ở” tại Đà Nẵng, mà có một hành trình để khám phá.

Tư duy đó cũng được mở rộng trong hệ sinh thái MENAS, theo định hướng Lifestyle Ecosystem, kết nối mua sắm, ẩm thực, giải trí, hội nghị và các dịch vụ phong cách sống. Khi Furama Resort, Furama Villas và Ariyana Convention Centre Danang được kết nối cùng hệ sinh thái này, hành trình của khách cũng rộng hơn: nghỉ dưỡng, tham dự sự kiện, thưởng thức ẩm thực, mua sắm, trải nghiệm văn hóa và phong cách sống. Với chúng tôi, đó là cách doanh nghiệp thích ứng với thị trường mới. Chúng tôi dừng ở việc bán một phòng nghỉ hay một sự kiện, mà tạo thêm giá trị trong mỗi chuyến đi.

Theo tôi, thị trường sẽ tạo ra một cuộc sàng lọc khá rõ. Những doanh nghiệp chỉ dựa vào lợi thế sẵn có, bán phòng, bán tour hay một dịch vụ đơn lẻ sẽ ngày càng khó cạnh tranh. Doanh nghiệp hiểu du khách cần gì và thay đổi nhanh cách tạo ra giá trị sẽ có cơ hội đi xa hơn.

Thích nghi không có nghĩa là chạy theo thị trường. Doanh nghiệp phải thay đổi mô hình vận hành trước khi sự thay đổi trở thành áp lực. Trước hết là chuyển từ tư duy bán một sản phẩm sang thiết kế cả hành trình của du khách. Họ ăn gì, đi đâu, chơi gì, chăm sóc sức khỏe ra sao, mua sắm ở đâu, tham dự sự kiện nào và sau chuyến đi còn lý do gì để quay lại? Những câu hỏi đó phải được đặt ra ngay từ khi doanh nghiệp thiết kế sản phẩm.

Khi doanh nghiệp tạo được một chuỗi trải nghiệm liên tục từ lưu trú, ẩm thực, vui chơi, văn hóa, mua sắm, sự kiện và kết nối với các điểm đến lân cận, giá trị của một du khách không còn được tính bằng số đêm phòng mà bằng tổng giá trị của cả hành trình.

 
 

Để tạo ra giá trị ấy một cách bền vững, theo ông, doanh nghiệp sẽ phải đầu tư và thay đổi năng lực cạnh tranh ra sao, nhất là trong chuyển đổi số, liên kết hệ sinh thái, con người và sản phẩm?

Chuyển đổi số cũng phải đi sâu hơn việc số hóa một vài khâu vận hành. Doanh nghiệp cần sử dụng dữ liệu để hiểu từng nhóm khách: họ quan tâm điều gì, chi tiêu ở đâu, thời điểm nào phát sinh nhu cầu. Từ đó có thể cá nhân hóa trải nghiệm. Mục tiêu cuối cùng không phải có thêm một công cụ công nghệ. Quan trọng là biến dữ liệu thành khả năng phục vụ tốt hơn và tạo thêm giá trị trên mỗi khách hàng.

Ở cấp độ rộng hơn, doanh nghiệp du lịch cũng phải thay đổi cách cạnh tranh. Không phải lúc nào mỗi doanh nghiệp tự làm tốt phần của mình là đủ. Cần liên kết để tạo thành một hệ sinh thái đủ sức giữ du khách ở lại lâu hơn.

Cùng với công nghệ và liên kết, con người và năng lực sáng tạo sản phẩm là những khoản đầu tư phải đi trước doanh thu. Du khách quốc tế không chỉ mua một căn phòng đẹp. Họ mua sự chuyên nghiệp, bản sắc và cảm xúc trong toàn bộ trải nghiệm.

Doanh nghiệp Việt Nam muốn giữ được những dòng khách có giá trị cao phải nâng chuẩn dịch vụ, đào tạo đội ngũ có khả năng phục vụ khách quốc tế, đồng thời tạo ra những sản phẩm mang dấu ấn Việt Nam nhưng đáp ứng tiêu chuẩn toàn cầu. Những khoản đầu tư vào con người, công nghệ, sản phẩm và thương hiệu không phải lúc nào cũng thể hiện ngay trong doanh thu. Nhưng đó là nền tảng để doanh nghiệp đứng vững khi thị trường khắc nghiệt hơn.

Tôi cho rằng, giai đoạn tới sẽ đặt doanh nghiệp trước một yêu cầu rất rõ: phải biết mình đang bán gì, nhưng quan trọng hơn là phải biết khách hàng thực sự mua điều gì. Nếu vẫn chỉ nhìn một căn phòng là một căn phòng, một sự kiện là một sự kiện, một lượt khách là một lượt khách thì chúng ta sẽ bỏ qua phần giá trị lớn hơn nằm phía sau. Còn nếu nhìn cả hành trình, doanh nghiệp sẽ thấy nhiều cơ hội hơn để tạo sản phẩm, kết nối dịch vụ và giữ khách ở lại lâu hơn.

Và đó là cách tôi nhìn về sự phát triển của Du lịch Việt Nam trong giai đoạn mới: không chạy theo số lượng bằng mọi giá, mà phải nâng giá trị của từng du khách, từng sản phẩm và từng hành trình.

Xin cảm ơn những chia sẻ của ông!