Vận hành mô hình hành chính phát triển tại một số quốc gia trên thế giới
Mô hình vận hành tại các quốc gia trong thời kỳ đang phát triển
Chính phủ Hàn Quốc thúc đẩy ứng dụng AI trong nông nghiệp.
Từ “nhà nước phát triển” đến “quản trị phối hợp” tại Hàn Quốc
Mô hình HCPT ở Hàn Quốc là ví dụ điển hình về sự chuyển đổi từ “Nhà nước phát triển” tập quyền sang một hệ thống quản trị hiện đại, linh hoạt và chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các tập đoàn lớn. Dưới đây là các đặc điểm và quá trình vận hành của mô hình này qua các giai đoạn:
Giai đoạn thiết lập Nhà nước phát triển (từ những năm 1960 đến những năm 1990). Giai đoạn này, Hàn Quốc vận hành theo mô hình phát triển dựa trên sự dẫn dắt mạnh mẽ của Nhà nước để thực hiện quá trình công nghiệp hóa “đuổi kịp”. Ở giai đoạn này, Nhà nước giữ vai trò trung tâm trong điều phối phát triển, thông qua kiểm soát tài chính - tín dụng, hoạch định chiến lược bởi Ủy ban Kế hoạch kinh tế (EPB), xây dựng bộ máy công vụ kỹ trị và thiết lập quan hệ “tự chủ gắn kết” với các tập đoàn kinh tế lớn (Chaebol) để thúc đẩy công nghiệp hóa.
Giai đoạn chuyển đổi và thích ứng (từ sau những năm 1990, sau khi thu nhập bình quân đầu người vượt ngưỡng 10.000 USD). Dưới tác động của toàn cầu hóa và phong trào dân chủ hóa, mô hình hành chính phát triển của Hàn Quốc đã có những thay đổi mang tính cách mạng. Tiến trình dân chủ hóa và tự do hóa kinh tế làm giảm vai trò can thiệp trực tiếp của Nhà nước; cải cách theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) để thúc đẩy minh bạch hóa và mở cửa thị trường; đồng thời đẩy mạnh cải cách hành chính và phát triển chính phủ điện tử, chính phủ số, đưa Hàn Quốc trở thành quốc gia tiên phong trong phát triển chính phủ điện tử và chính phủ số, ứng dụng công nghệ thông tin để nâng cao hiệu suất và tính minh bạch của bộ máy hành chính (Amsden, Alice, 1989).
Giai đoạn hiện nay có đặc điểm nổi bật là hệ thống dẫn dắt bởi Chaebol với các biểu hiện là: 1) Sự thống trị của các Chaebol: các tập đoàn lớn như Samsung hiện chiếm tỷ trọng rất lớn trong GDP (Samsung chiếm hơn 20% GDP năm 2017) và thay thế Nhà nước trong việc dẫn dắt đổi mới sáng tạo cũng như nghiên cứu phát triển (R&D); 2) Phương thức phối hợp: vai trò của Chính phủ chuyển từ phân bổ nguồn lực trực tiếp sang hỗ trợ, phối hợp giữa các doanh nghiệp, cung cấp thông tin thị trường và hoàn thiện khung pháp lý để giảm chi phí giao dịch; 3) Nền hành chính dân chủ: quyền lực của Tổng thống được cân bằng bởi Quốc hội và các đảng đối lập, đồng thời bộ máy công vụ chịu sự giám sát chặt chẽ hơn từ xã hội và các tổ chức phi chính phủ (NGOs).
Nhìn chung, mô hình hành chính phát triển của Hàn Quốc đã thành công trong việc đưa đất nước từ nghèo đói trở thành một nền kinh tế tiên tiến nhờ sự kết hợp giữa năng lực thực thi mạnh mẽ của Nhà nước trong giai đoạn đầu và khả năng thích ứng linh hoạt với thị trường và công nghệ trong giai đoạn sau.
Hành chính hướng tới kết quả và trách nhiệm giải trình tại Rwanda
Mô hình HCPT ở Rwanda được đánh giá là hình mẫu tiêu biểu và thành công về xây dựng nhà nước sau xung đột. Đây là minh chứng cho việc một quốc gia đang phát triển có thể xây dựng năng lực hành chính mạnh mẽ trong bối cảnh hạn chế về nguồn lực. Rwanda đã đạt được những bước tiến đáng kể trong quản trị quốc gia thông qua việc kết hợp giữa năng lực lãnh đạo mạnh mẽ và các cơ chế quản lý hiện đại thông qua việc vận hành mô hình HCPT theo 3 trụ cột chính như sau: (1) Quản trị theo kết quả và hợp đồng hiệu năng (Imihigo): thiết lập hệ thống cam kết thực thi mục tiêu từ trung ương đến địa phương, gắn trách nhiệm cá nhân và tổ chức với kết quả đầu ra, tăng cường giám sát và kỷ luật hành chính; (2) Cải cách công vụ dựa trên hiệu năng và liêm chính: chuyển trọng tâm từ quy trình sang kết quả, đề cao công trạng, đồng thời triển khai chính sách chống tham nhũng quyết liệt dựa trên cam kết chính trị, thể chế giám sát và thực thi pháp luật; (3) Hiện đại hóa quản trị thông qua ứng dụng khoa học, công nghệ và trách nhiệm giải trình: ứng dụng tiến bộ khoa học, công nghệ để nâng cao minh bạch và hiệu quả quản lý; củng cố cơ chế giải trình trong điều kiện nguồn lực hạn chế, qua đó tăng năng lực thực thi của bộ máy nhà nước.
Mô hình của Rwanda dựa trên triết lý quản trị kết quả và trách nhiệm giải trình thực chất, biến bộ máy hành chính từ một hệ thống sau chiến tranh trở thành động lực thúc đẩy sự ổn định và phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.
Hành chính phát triển tại Trung Quốc
Trung Quốc là minh chứng điển hình cho mô hình “Nhà nước phát triển”. Nhà nước đóng vai trò chủ đạo trong việc huy động các nguồn lực kinh tế và khởi xướng quá trình công nghiệp hóa. Từ chính sách “cải cách và mở cửa”, Trung Quốc từng bước chuyển từ cơ chế cán bộ sang hệ thống công chức chuyên nghiệp, chuẩn hóa tuyển dụng và nâng cao tính công trạng (đặc biệt từ quy định về chế độ công vụ, công chức ban hành năm 1993). Đồng thời, mô hình quản lý nhà nước được điều chỉnh theo hướng phân quyền có kiểm soát, kết hợp thử nghiệm chính sách và mở rộng cải cách từng bước (Niu, Meili; Ho, Alfred; & Ma, Jun., 2006). Đến năm 1993, Trung Quốc ban hành quy định tạm thời về công chức nhà nước, thay thế hệ thống cán bộ cũ bằng hệ thống tuyển dụng chuyên nghiệp.
Giai đoạn xây dựng “Chính phủ phục vụ” và tăng cường năng lực điều hành (2007 - 2012): trọng tâm chuyển từ quản lý hành chính sang cung ứng dịch vụ công và đáp ứng nhu cầu xã hội. Chính phủ đẩy mạnh cải cách thủ tục, tăng cường cơ chế phản hồi chính sách, ứng dụng công nghệ thông tin trong quản trị công, qua đó nâng cao hiệu lực và tính đáp ứng của bộ máy hành chính.
Giai đoạn quản trị số và tái tập trung chiến lược phát triển (từ năm 2012 đến nay), Nhà nước Trung Quốc tăng cường vai trò điều phối vĩ mô trong bối cảnh chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng chất lượng cao, dựa trên đổi mới sáng tạo và công nghệ số. Quản trị công được số hóa mạnh mẽ (AI, chính phủ điện tử), đồng thời hệ thống kế hoạch hóa chiến lược, đặc biệt là các kế hoạch 5 năm được xem là “bản thiết kế” và chương trình hành động cao nhất cho sự phát triển kinh tế - xã hội, tiếp tục đóng vai trò trụ cột, bảo đảm tính thống nhất giữa trung ương và địa phương trong định hướng phát triển dài hạn.
Mô hình HCPT của Trung Quốc là sự kết hợp độc đáo giữa năng lực thực thi mạnh mẽ của Nhà nước và cơ chế thích ứng linh hoạt với công nghệ hiện đại, dù vẫn phải đối mặt với những áp lực về cải cách thể chế để duy trì sự phát triển bền vững.
Mô hình tại các quốc gia phát triển
Viện Nghiên cứu Trung Quốc Mercator cho biết, Trung Quốc đã sản xuất gần 13.000 robot hình người trong năm 2025, chiếm khoảng 90% tổng sản lượng toàn cầu.
Các quốc gia phát triển với đặc điểm năng lực thể chế mạnh, mức độ số hóa cao, ra quyết định phi tập trung và cơ chế trách nhiệm giải trình vững chắc, thường áp dụng mô hình hậu quan liêu và thúc đẩy bởi đổi mới.
Xây dựng năng lực nhà nước và quản trị số ở Singapore
Singapore được coi là hình mẫu tiêu biểu của “Nhà nước phát triển” với bộ máy hành chính có năng lực thực thi rất cao. Điểm nổi bật nhất trong quá trình vận hành nền HCPT ở nước này chính là cơ chế trọng dụng nhân tài. Singapore xây dựng đội ngũ công chức chuyên nghiệp, được tuyển dụng dựa trên thực tài, hưởng mức lương cạnh tranh để ngăn ngừa tham nhũng và thu hút nhân tài cho khu vực công. Bộ máy hành chính Singapore không chỉ phản ứng với các vấn đề hiện tại mà tập trung vào nghiên cứu môi trường, xây dựng kịch bản và quy hoạch chiến lược thông qua các cơ quan điều phối như Ban Phát triển Kinh tế. Singapore cũng là quốc gia tiên phong về “chính phủ số”, với sáng kiến “Quốc gia thông minh” để tích hợp cảm biến, dữ liệu lớn và AI vào quản lý đô thị, tạo ra các dịch vụ công lấy người dân làm trung tâm và chủ động.
Mô hình hậu quan liêu và phúc lợi cao ở các quốc gia Bắc Âu
Mô hình HCPT ở các nước Bắc Âu (Thụy Điển, Đan Mạch và Na Uy) đại diện cho các nhà nước phúc lợi có năng lực cao và mang tính tham gia sâu sắc, kết hợp hành chính hiệu suất cao với tính minh bạch tuyệt đối và văn hóa liêm chính (Lim, 2024). Hệ thống quản trị tại các quốc gia này được coi là hình mẫu về tính minh bạch và trách nhiệm giải trình, với các khung pháp lý chống tham nhũng mạnh mẽ, các thể chế giám sát độc lập và một nền văn hóa công vụ liêm chính. Đội ngũ công chức Bắc Âu vận hành một cách chuyên nghiệp với sự can thiệp chính trị ở mức tối thiểu. Mô hình quản trị công ở các nước Bắc Âu nổi bật với quy trình hoạch định chính sách dựa trên tham vấn rộng rãi, trong đó các đề xuất được nghiên cứu kỹ lưỡng bởi các ủy ban chuyên gia, lấy ý kiến nhiều bên liên quan, thảo luận tại nghị viện và điều chỉnh nhiều vòng nhằm tạo sự đồng thuận xã hội cao. Đặc trưng quan trọng của mô hình này là phân cấp mạnh mẽ, trao quyền tự chủ đáng kể cho chính quyền địa phương trong cung ứng các dịch vụ phúc lợi như y tế và giáo dục, qua đó nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu thực tiễn của người dân. Việc cung cấp dịch vụ công được thiết kế theo hướng lấy người dân làm trung tâm, dựa trên năng lực chuyên môn của đội ngũ công chức và sự hỗ trợ của công nghệ số nhằm nâng cao hiệu quả phục vụ.
Các quốc gia Bắc Âu cũng tiên phong trong xây dựng chính phủ số, cung cấp hệ thống dịch vụ công trực tuyến toàn diện, thuận tiện và có tính cá nhân hóa cao. Bên cạnh đó, cơ chế Ombudsman (Thanh tra Quốc hội) cùng các thiết chế kiểm toán, giám sát lập pháp, tư pháp, truyền thông và phát huy vai trò của các tổ chức xã hội tạo nên khuôn khổ trách nhiệm giải trình chặt chẽ. Nhờ đó, mô hình Bắc Âu kết hợp hiệu quả giữa nhà nước mạnh, sự tham gia của công dân và ứng dụng công nghệ hiện đại để xây dựng nền quản trị minh bạch, hiệu quả và hướng tới phúc lợi xã hội.
Về tổng thể, nghiên cứu lý thuyết và mô hình HCPT chỉ ra nhiều bài học thành công từ các quốc gia áp dụng tốt lý thuyết này trong quá trình phát triển. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những thách thức cần vượt qua, cần có sự vận dụng một cách khoa học phù hợp với thực tế của mỗi quốc gia