← E-Magazine

CHUYÊN TRANG ĐA PHƯƠNG TIỆN

Vận hành mô hình hành chính phát triển ở một số quốc gia trên thế giới và giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong kỷ nguyên mới

VẬN HÀNH MÔ HÌNH HÀNH CHÍNH PHÁT TRIỂN

Ở MỘT SỐ QUỐC GIA TRÊN THẾ GIỚI

VÀ GIÁ TRỊ THAM KHẢO ĐỐI VỚI VIỆT NAM TRONG KỶ NGUYÊN MỚI

TS. BÙI THỊ NGỌC HIỀN

Học viện Hành chính và Quản trị công

Tổng Bí thư Tô Lâm và Thủ tướng Singapore Lawrence Wong chứng kiến việc trao đổi Ý định thư hợp tác (LOI) giữa Cơ quan Quản lý Tiền tệ Sigapore (MAS) và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước Việt Nam (SSC), ngày 12/3/2025.
 

 
 

Trên cơ sở khung lý thuyết hành chính phát triển (Development Administration), bài viết nghiên cứu sự vận hành mô hình này tại một số quốc gia, làm rõ các điểm đặc thù trong quá trình vận hành cũng như chỉ ra các “rào cản” và thách thức, đồng thời liên hệ sâu sắc với các đột phá chiến lược được nêu trong Văn kiện Đại hội lần thứ XIV của Đảng làm rõ các giá trị tham khảo nhằm xây dựng một hệ thống hành chính tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả, đáp ứng yêu cầu của “kỷ nguyên vươn mình của dân tộc”.
 

Chủ tịch Quốc hội Hàn Quốc Cho Jeong Sik đón Ủy viên Bộ Chính trị, Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn thăm chính thức Hàn Quốc, ngày 07/9/2026 Chủ tịch Quốc hội Hàn Quốc Cho Jeong Sik đón Ủy viên Bộ Chính trị, Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn thăm chính thức Hàn Quốc, ngày 07/9/2026

Hành chính phát triển và bối cảnh của Việt Nam

Trong bối cảnh hiện nay, khái niệm “hành chính phát triển” (HCPT) đã tiến hóa sang các mô hình mới, không chỉ là một công cụ quản lý kỹ thuật mà còn là một phương tiện cải biến xã hội. Thành công của việc áp dụng mô hình này phụ thuộc vào cam kết chính trị mạnh mẽ, năng lực thích ứng của đội ngũ công chức và khả năng tạo ra sự đồng thuận trong toàn xã hội.

Trong khung khổ của HCPT, sự phát triển của hành chính (Development of Administration) và hành chính vì sự phát triển (Administration of Development) là hai mặt không thể tách rời. Hai khái niệm có mối quan hệ hữu cơ mật thiết và tập trung vào những mục tiêu, đối tượng khác nhau: 1) Sự phát triển hành chính là quá trình tự cải thiện nội bộ của bộ máy nhà nước để trở nên hiệu quả hơn. Mục tiêu trọng tâm là tăng cường năng lực hành chính, cải thiện hệ thống và xây dựng các thể chế vững mạnh để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của xã hội. Nội dung thực hiện là tập trung vào việc hiện đại hóa cơ cấu tổ chức, cải cách thủ tục hành chính, đào tạo và nâng cao kỹ năng cho đội ngũ công chức, cũng như ứng dụng các công nghệ quản lý mới. Đây là việc phát triển các công cụ, phương tiện và năng lực cần thiết để bộ máy hành chính có thể thực thi các kế hoạch phát triển quốc gia. 2) Hành chính vì sự phát triển là việc sử dụng bộ máy hành chính để thực hiện các thay đổi cụ thể trong xã hội nhằm mục tiêu trọng tâm là đạt được các kết quả cụ thể về kinh tế, xã hội và chính trị đã được dự định trước.

Nội dung thực hiện tập trung vào việc thực thi các chương trình, dự án và chính sách phát triển thực tế. Đây là hoạt động hướng tới kết quả đầu ra, tập trung vào việc quản lý sự biến đổi của môi trường kinh tế - xã hội bên ngoài bộ máy hành chính. Hành chính vì sự phát triển không thể thành công nếu thiếu một hệ thống hành chính đủ năng lực. Ngược lại, việc phát triển hệ thống hành chính sẽ trở nên vô nghĩa nếu không phục vụ cho các mục tiêu phát triển thực tế của đất nước (Riggs, 1970)

Đối với Việt Nam, Đại hội XIV của Đảng đã xác định một bước ngoặt lịch sử, đưa đất nước bước vào kỷ nguyên mới. Để thực hiện khát vọng phát triển đến năm 2030 trở thành nước đang phát triển, có công nghiệp hiện đại và đến năm 2045 thành nước phát triển, thu nhập cao, việc đổi mới tư duy về quản trị quốc gia theo hướng HCPT là một yêu cầu cấp thiết (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026).
 

Vận hành mô hình hành chính phát triển tại một số quốc gia trên thế giới

Mô hình vận hành tại các quốc gia trong thời kỳ đang phát triển

Chính phủ Hàn Quốc thúc đẩy ứng dụng AI trong nông nghiệp.

Từ “nhà nước phát triển” đến “quản trị phối hợp” tại Hàn Quốc

Mô hình HCPT ở Hàn Quốc là ví dụ điển hình về sự chuyển đổi từ “Nhà nước phát triển” tập quyền sang một hệ thống quản trị hiện đại, linh hoạt và chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các tập đoàn lớn. Dưới đây là các đặc điểm và quá trình vận hành của mô hình này qua các giai đoạn:

Giai đoạn thiết lập Nhà nước phát triển (từ những năm 1960 đến những năm 1990). Giai đoạn này, Hàn Quốc vận hành theo mô hình phát triển dựa trên sự dẫn dắt mạnh mẽ của Nhà nước để thực hiện quá trình công nghiệp hóa “đuổi kịp”. Ở giai đoạn này, Nhà nước giữ vai trò trung tâm trong điều phối phát triển, thông qua kiểm soát tài chính - tín dụng, hoạch định chiến lược bởi Ủy ban Kế hoạch kinh tế (EPB), xây dựng bộ máy công vụ kỹ trị và thiết lập quan hệ “tự chủ gắn kết” với các tập đoàn kinh tế lớn (Chaebol) để thúc đẩy công nghiệp hóa.

Giai đoạn chuyển đổi và thích ứng (từ sau những năm 1990, sau khi thu nhập bình quân đầu người vượt ngưỡng 10.000 USD). Dưới tác động của toàn cầu hóa và phong trào dân chủ hóa, mô hình hành chính phát triển của Hàn Quốc đã có những thay đổi mang tính cách mạng. Tiến trình dân chủ hóa và tự do hóa kinh tế làm giảm vai trò can thiệp trực tiếp của Nhà nước; cải cách theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) để thúc đẩy minh bạch hóa và mở cửa thị trường; đồng thời đẩy mạnh cải cách hành chính và phát triển chính phủ điện tử, chính phủ số, đưa Hàn Quốc trở thành quốc gia tiên phong trong phát triển chính phủ điện tử và chính phủ số, ứng dụng công nghệ thông tin để nâng cao hiệu suất và tính minh bạch của bộ máy hành chính (Amsden, Alice, 1989).

Giai đoạn hiện nay có đặc điểm nổi bật là hệ thống dẫn dắt bởi Chaebol với các biểu hiện là: 1) Sự thống trị của các Chaebol: các tập đoàn lớn như Samsung hiện chiếm tỷ trọng rất lớn trong GDP (Samsung chiếm hơn 20% GDP năm 2017) và thay thế Nhà nước trong việc dẫn dắt đổi mới sáng tạo cũng như nghiên cứu phát triển (R&D); 2) Phương thức phối hợp: vai trò của Chính phủ chuyển từ phân bổ nguồn lực trực tiếp sang hỗ trợ, phối hợp giữa các doanh nghiệp, cung cấp thông tin thị trường và hoàn thiện khung pháp lý để giảm chi phí giao dịch; 3) Nền hành chính dân chủ: quyền lực của Tổng thống được cân bằng bởi Quốc hội và các đảng đối lập, đồng thời bộ máy công vụ chịu sự giám sát chặt chẽ hơn từ xã hội và các tổ chức phi chính phủ (NGOs).

Nhìn chung, mô hình hành chính phát triển của Hàn Quốc đã thành công trong việc đưa đất nước từ nghèo đói trở thành một nền kinh tế tiên tiến nhờ sự kết hợp giữa năng lực thực thi mạnh mẽ của Nhà nước trong giai đoạn đầu và khả năng thích ứng linh hoạt với thị trường và công nghệ trong giai đoạn sau.

Hành chính hướng tới kết quả và trách nhiệm giải trình tại Rwanda

Mô hình HCPT ở Rwanda được đánh giá là hình mẫu tiêu biểu và thành công về xây dựng nhà nước sau xung đột. Đây là minh chứng cho việc một quốc gia đang phát triển có thể xây dựng năng lực hành chính mạnh mẽ trong bối cảnh hạn chế về nguồn lực. Rwanda đã đạt được những bước tiến đáng kể trong quản trị quốc gia thông qua việc kết hợp giữa năng lực lãnh đạo mạnh mẽ và các cơ chế quản lý hiện đại thông qua việc vận hành mô hình HCPT theo 3 trụ cột chính như sau: (1) Quản trị theo kết quả và hợp đồng hiệu năng (Imihigo): thiết lập hệ thống cam kết thực thi mục tiêu từ trung ương đến địa phương, gắn trách nhiệm cá nhân và tổ chức với kết quả đầu ra, tăng cường giám sát và kỷ luật hành chính; (2) Cải cách công vụ dựa trên hiệu năng và liêm chính: chuyển trọng tâm từ quy trình sang kết quả, đề cao công trạng, đồng thời triển khai chính sách chống tham nhũng quyết liệt dựa trên cam kết chính trị, thể chế giám sát và thực thi pháp luật; (3) Hiện đại hóa quản trị thông qua ứng dụng khoa học, công nghệ và trách nhiệm giải trình: ứng dụng tiến bộ khoa học, công nghệ để nâng cao minh bạch và hiệu quả quản lý; củng cố cơ chế giải trình trong điều kiện nguồn lực hạn chế, qua đó tăng năng lực thực thi của bộ máy nhà nước.

Mô hình của Rwanda dựa trên triết lý quản trị kết quả và trách nhiệm giải trình thực chất, biến bộ máy hành chính từ một hệ thống sau chiến tranh trở thành động lực thúc đẩy sự ổn định và phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

Hành chính phát triển tại Trung Quốc

Trung Quốc là minh chứng điển hình cho mô hình “Nhà nước phát triển”. Nhà nước đóng vai trò chủ đạo trong việc huy động các nguồn lực kinh tế và khởi xướng quá trình công nghiệp hóa. Từ chính sách “cải cách và mở cửa”, Trung Quốc từng bước chuyển từ cơ chế cán bộ sang hệ thống công chức chuyên nghiệp, chuẩn hóa tuyển dụng và nâng cao tính công trạng (đặc biệt từ quy định về chế độ công vụ, công chức ban hành năm 1993). Đồng thời, mô hình quản lý nhà nước được điều chỉnh theo hướng phân quyền có kiểm soát, kết hợp thử nghiệm chính sách và mở rộng cải cách từng bước (Niu, Meili; Ho, Alfred; & Ma, Jun., 2006). Đến năm 1993, Trung Quốc ban hành quy định tạm thời về công chức nhà nước, thay thế hệ thống cán bộ cũ bằng hệ thống tuyển dụng chuyên nghiệp.

Giai đoạn xây dựng “Chính phủ phục vụ” và tăng cường năng lực điều hành (2007 - 2012): trọng tâm chuyển từ quản lý hành chính sang cung ứng dịch vụ công và đáp ứng nhu cầu xã hội. Chính phủ đẩy mạnh cải cách thủ tục, tăng cường cơ chế phản hồi chính sách, ứng dụng công nghệ thông tin trong quản trị công, qua đó nâng cao hiệu lực và tính đáp ứng của bộ máy hành chính.

Giai đoạn quản trị số và tái tập trung chiến lược phát triển (từ năm 2012 đến nay), Nhà nước Trung Quốc tăng cường vai trò điều phối vĩ mô trong bối cảnh chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng chất lượng cao, dựa trên đổi mới sáng tạo và công nghệ số. Quản trị công được số hóa mạnh mẽ (AI, chính phủ điện tử), đồng thời hệ thống kế hoạch hóa chiến lược, đặc biệt là các kế hoạch 5 năm được xem là “bản thiết kế” và chương trình hành động cao nhất cho sự phát triển kinh tế - xã hội, tiếp tục đóng vai trò trụ cột, bảo đảm tính thống nhất giữa trung ương và địa phương trong định hướng phát triển dài hạn.

Mô hình HCPT của Trung Quốc là sự kết hợp độc đáo giữa năng lực thực thi mạnh mẽ của Nhà nước và cơ chế thích ứng linh hoạt với công nghệ hiện đại, dù vẫn phải đối mặt với những áp lực về cải cách thể chế để duy trì sự phát triển bền vững.

Mô hình tại các quốc gia phát triển

Viện Nghiên cứu Trung Quốc Mercator cho biết, Trung Quốc đã sản xuất gần 13.000 robot hình người trong năm 2025, chiếm khoảng 90% tổng sản lượng toàn cầu.

Các quốc gia phát triển với đặc điểm năng lực thể chế mạnh, mức độ số hóa cao, ra quyết định phi tập trung và cơ chế trách nhiệm giải trình vững chắc, thường áp dụng mô hình hậu quan liêu và thúc đẩy bởi đổi mới.

Xây dựng năng lực nhà nước và quản trị số ở Singapore

Singapore được coi là hình mẫu tiêu biểu của “Nhà nước phát triển” với bộ máy hành chính có năng lực thực thi rất cao. Điểm nổi bật nhất trong quá trình vận hành nền HCPT ở nước này chính là cơ chế trọng dụng nhân tài. Singapore xây dựng đội ngũ công chức chuyên nghiệp, được tuyển dụng dựa trên thực tài, hưởng mức lương cạnh tranh để ngăn ngừa tham nhũng và thu hút nhân tài cho khu vực công. Bộ máy hành chính Singapore không chỉ phản ứng với các vấn đề hiện tại mà tập trung vào nghiên cứu môi trường, xây dựng kịch bản và quy hoạch chiến lược thông qua các cơ quan điều phối như Ban Phát triển Kinh tế. Singapore cũng là quốc gia tiên phong về “chính phủ số”, với sáng kiến “Quốc gia thông minh” để tích hợp cảm biến, dữ liệu lớn và AI vào quản lý đô thị, tạo ra các dịch vụ công lấy người dân làm trung tâm và chủ động.

Mô hình hậu quan liêu và phúc lợi cao ở các quốc gia Bắc Âu

Mô hình HCPT ở các nước Bắc Âu (Thụy Điển, Đan Mạch và Na Uy) đại diện cho các nhà nước phúc lợi có năng lực cao và mang tính tham gia sâu sắc, kết hợp hành chính hiệu suất cao với tính minh bạch tuyệt đối và văn hóa liêm chính (Lim, 2024). Hệ thống quản trị tại các quốc gia này được coi là hình mẫu về tính minh bạch và trách nhiệm giải trình, với các khung pháp lý chống tham nhũng mạnh mẽ, các thể chế giám sát độc lập và một nền văn hóa công vụ liêm chính. Đội ngũ công chức Bắc Âu vận hành một cách chuyên nghiệp với sự can thiệp chính trị ở mức tối thiểu. Mô hình quản trị công ở các nước Bắc Âu nổi bật với quy trình hoạch định chính sách dựa trên tham vấn rộng rãi, trong đó các đề xuất được nghiên cứu kỹ lưỡng bởi các ủy ban chuyên gia, lấy ý kiến nhiều bên liên quan, thảo luận tại nghị viện và điều chỉnh nhiều vòng nhằm tạo sự đồng thuận xã hội cao. Đặc trưng quan trọng của mô hình này là phân cấp mạnh mẽ, trao quyền tự chủ đáng kể cho chính quyền địa phương trong cung ứng các dịch vụ phúc lợi như y tế và giáo dục, qua đó nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu thực tiễn của người dân. Việc cung cấp dịch vụ công được thiết kế theo hướng lấy người dân làm trung tâm, dựa trên năng lực chuyên môn của đội ngũ công chức và sự hỗ trợ của công nghệ số nhằm nâng cao hiệu quả phục vụ.

Các quốc gia Bắc Âu cũng tiên phong trong xây dựng chính phủ số, cung cấp hệ thống dịch vụ công trực tuyến toàn diện, thuận tiện và có tính cá nhân hóa cao. Bên cạnh đó, cơ chế Ombudsman (Thanh tra Quốc hội) cùng các thiết chế kiểm toán, giám sát lập pháp, tư pháp, truyền thông và phát huy vai trò của các tổ chức xã hội tạo nên khuôn khổ trách nhiệm giải trình chặt chẽ. Nhờ đó, mô hình Bắc Âu kết hợp hiệu quả giữa nhà nước mạnh, sự tham gia của công dân và ứng dụng công nghệ hiện đại để xây dựng nền quản trị minh bạch, hiệu quả và hướng tới phúc lợi xã hội.

Về tổng thể, nghiên cứu lý thuyết và mô hình HCPT chỉ ra nhiều bài học thành công từ các quốc gia áp dụng tốt lý thuyết này trong quá trình phát triển. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những thách thức cần vượt qua, cần có sự vận dụng một cách khoa học phù hợp với thực tế của mỗi quốc gia

 
 

Giá trị tham khảo và khuyến nghị đối với Việt Nam

Việt Nam đang bước vào kỷ nguyên mới - kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, với sự chuẩn bị bài bản về thể chế và bộ máy tinh gọn, hoạt động hiệu năng, hiệu lực, hiệu quả. Thành công trong giai đoạn tới phụ thuộc vào việc hiện thực hóa ba đột phá chiến lược đề ra trong Văn kiện Đại hội XIV của Đảng, đặc biệt là việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và hoàn thiện hạ tầng số. Từ quan điểm chỉ đạo, định hướng của Đảng trong Văn kiện Đại hội XIV và kinh nghiệm quốc tế nêu trên, quá trình vận hành mô hình HCPT tại Việt Nam có thể vận dụng một số điểm sau:

Một là, chuyển mạnh sang hành chính kiến tạo.

Văn kiện Đại hội XIV đã xác định đột phá về thể chế phát triển, tập trung tháo gỡ dứt điểm các nút thắt, khơi thông mọi nguồn lực; nhấn mạnh việc vận hành thông suốt mô hình tổ chức và bộ máy mới. Đây chính là việc “phát triển hệ thống hành chính” để thúc đẩy “hành chính vì sự phát triển”. Mặc dù, cuộc cách mạng về sắp xếp tổ chức bộ máy hệ thống chính trị tinh, gọn, mạnh, hiệu năng, hiệu lực, hiệu quả, vẫn còn một số khó khăn, thách thức, song đã và đang tiếp tục đạt những kết quả rất tích cực, là tiền đề quan trọng để thúc đẩy chuyển đổi mạnh mẽ bộ máy nhà nước kiến tạo phát triển.

Trong giai đoạn tới, Việt Nam cần kiên định thực hiện đúng các chủ trương, định hướng chiến lược đã xác định, tiếp tục đồng bộ hóa hệ thống thể chế với những quy định mang tính thống nhất ở từng lĩnh vực cụ thể. Đặc biệt, cần rút ngắn và tiến tới xóa bỏ khoảng cách giữa quy định pháp luật và thực tế thực hiện, xây dựng hệ thống “hành chính vì sự phát triển” (Administration of Development). Để thực hiện điều này, có thể tham khảo kinh nghiệm từ xây dựng năng lực thực thi mạnh mẽ ở Trung Quốc, Hàn Quốc, quyết liệt chống tham nhũng cùng với mô hình chính phủ thiết lập mối quan hệ “tự chủ gắn kết” với các tập đoàn kinh tế lớn như Hàn Quốc để xây dựng năng lực thực thi vững chắc.

Hai là, xây dựng năng lực thực thi thực chất cho đội ngũ cán bộ, công chức.

Có thể tham khảo cơ chế Imihigo của Rwanda, cơ chế trọng dụng nhân tài của Singapore để xây dựng các chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI/OKR) rõ ràng cho cán bộ, công chức, tránh tình trạng “tính hình thức” hoặc né tránh trách nhiệm. Gắn kết chặt chẽ giữa cải cách thể chế và cải cách con người, vì không thể có một hệ thống tốt nếu thiếu đội ngũ cán bộ, công chức có đạo đức, năng lực và tính chuyên nghiệp cao.

Trong thời gian tới, Việt Nam cần chú trọng: 1) Hoàn thiện hệ thống vị trí việc làm và khung năng lực: xây dựng và cập nhật danh mục vị trí việc làm chi tiết, kèm bản mô tả công việc và khung năng lực cho từng vị trí; dùng làm căn cứ tuyển dụng, đánh giá, bố trí và sử dụng; gắn rõ yêu cầu bằng cấp/kinh nghiệm với năng lực thực tế (không chỉ theo chức danh), định kỳ rà soát để phù hợp với đổi mới nhiệm vụ; 2) Tuyển dụng minh bạch, lấy năng lực làm trọng tâm: áp dụng tuyển dụng tập trung, tiêu chuẩn hóa đề thi/đánh giá năng lực, sử dụng bài thi tình huống thực hành và đánh giá năng lực số thay vì chỉ thi kiến thức lý thuyết; 3) Đánh giá, đãi ngộ và khen thưởng theo kết quả: áp dụng hệ thống đánh giá kết quả công việc (KPI/KRIs) và xếp loại năng lực hàng năm gắn với khen thưởng, kỷ luật, đãi ngộ và lộ trình thăng tiến; 4) Chương trình đào tạo thực hành, gắn với nhiệm vụ thực tế: thiết kế đào tạo theo nhu cầu vị trí, mô - đun ngắn, huấn luyện tình huống, tại chỗ; ưu tiên kỹ năng quản lý dự án, giao việc, đánh giá rủi ro, giao tiếp công dân và kỹ năng số.

Ba là, chuyển đổi số và xây dựng chính phủ số, ứng dụng AI và dữ liệu lớn vào quản trị quốc gia.

Hành chính phát triển hiện đại tại Việt Nam gắn liền với khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, từ chính phủ điện tử sang chính phủ số, không chỉ dừng lại ở việc tin học hóa các quy trình cũ mà đang đổi mới mô hình hoạt động dựa trên dữ liệu. Mục tiêu đến năm 2030 đạt 100% dịch vụ công trực tuyến mức độ 4 (toàn trình) và thuộc nhóm 50 nước dẫn đầu về chính phủ điện tử (EGDI). Quản trị dựa trên dữ liệu đang từng bước xóa bỏ tình trạng “cát cứ dữ liệu”, thực hiện kết nối liên thông các cơ sở dữ liệu quốc gia để ra quyết định trong thời gian thực. Để hướng tới “Hành chính thời gian thực”, giảm độ trễ trong ra quyết định chính sách, trong thời gian tới, cần tiếp tục triển khai đồng bộ các giải pháp như: 1) Rà soát, cập nhật khung pháp lý ưu tiên cho công nghệ mới, ban hành hướng dẫn vận hành; 2) Thiết lập tiêu chuẩn dữ liệu quốc gia, lộ trình liên thông bắt buộc; 3) Áp chuẩn bảo mật, minh bạch chính sách sử dụng dữ liệu và chương trình truyền thông xây dựng niềm tin; 4) Xây dựng lộ trình thu hút, đào tạo và giữ chân nhân lực công nghệ thông tin chuyên sâu; hợp tác với doanh nghiệp, trường đại học.

Vận hành mô hình HCPT là lộ trình tất yếu để Việt Nam hiện thực hóa các mục tiêu được Đại hội XIV của Đảng đề ra, thực hiện thành công các mục tiêu 100 năm vào năm 2030 và năm 2045. Sự kết hợp giữa thể chế hiện đại, con người chuyên nghiệp và công nghệ số sẽ là chìa khóa để nước ta tiến bước vững chắc vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc. Bằng cách tham khảo các mô hình thành công từ các quốc gia về nâng cao năng lực thể chế, trọng dụng nhân tài, chuyển đổi số, đồng thời kiên định các quan điểm chỉ đạo của Đảng về “Dân là gốc”, Việt Nam hoàn toàn có thể xây dựng một nền hành chính hiện đại, đóng vai trò là “động lực chính” đưa đất nước tiến vào kỷ nguyên phát triển mới.

Quang cảnh cuộc hội đàm giữa Ủy viên Bộ Chính trị, Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn và Chủ tịch Thượng viện Vương quốc Ma rốc Mohamed Ould Errachid, ngày 25/7/2025 Quang cảnh cuộc hội đàm giữa Ủy viên Bộ Chính trị, Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn và Chủ tịch Thượng viện Vương quốc Ma rốc Mohamed Ould Errachid, ngày 25/7/2025

Tài liệu tham khảo:

1. Riggs, F. W (1970), Frontiers of Development Administration. Duke University Press.

2. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Nxb CTQG-ST.

3. Amsden, Alice H (1989), Asia’s Next Giant: South Korea and Late Industrialization. NY: Oxford University Press.

4. Niu, Meili; Ho, Alfred; & Ma, Jun (2006), “Performance-based Budgeting in China: A Case Study of Guangdong”. NAPSIPAG Selected Proceedings, ADB.

5. Lim, J. B. Y. (2024) “Digital sociocracy: A decolonial state-in-society approach to participatory governance in South East Asia”. Journal of Digital Media & Policy,

15(3): 369 - 386.